nasolacrimal duct

nasolacrimal duct

A doctor points to the nasolacrimal duct on a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Ống dẫn lệ một ống nhỏ dẫn nước mắt từ túi lệ (nằmgóc trong của mắt) xuống khoang mũi.

dụ sử dụng
  • (Ống dẫn lệ giúp dẫn nước mắt từ mắt xuống mũi.)
  • (Tắc nghẽn ống dẫn lệ có thể gây chảy nước mắt hoặc nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nasolacrimal duct obstruction" (Nghẽn ống dẫn lệ): một tình trạng y tế khi ống dẫn lệ bị tắc, thường gặptrẻ sơ sinh hoặc người lớn tuổi.

    • Nasolacrimal duct obstruction is common in newborns and often resolves on its own. (Nghẽn ống dẫn lệ thường gặptrẻ sơ sinh thường tự khỏi.)
  • "Dacryocystorhinostomy" (Phẫu thuật thông ống lệ mũi): một thủ thuật phẫu thuật để tạo ra một đường dẫn mới cho ống dẫn lệ bị tắc.

    • Dacryocystorhinostomy is performed to bypass a blocked nasolacrimal duct. (Phẫu thuật thông ống lệ mũi được thực hiện để bỏ qua đoạn ống dẫn lệ bị tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacrimal duct (danh từ): ống lệmột thuật ngữ chung hơn, nhưng thường được dùng thay thế cho "nasolacrimal duct".

    • The lacrimal duct carries tears away from the eye. (Ống lệ dẫn nước mắt ra khỏi mắt.)
  • Nasolacrimal (tính từ): thuộc về mũi lệ (chỉ các cấu trúc liên quan đến mũi tuyến lệ).

    • The nasolacrimal system includes the puncta, canaliculi, and the duct itself. (Hệ thống mũi-lệ bao gồm các điểm lệ, tiểu quản lệ chính ống dẫn lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tear duct (danh từ): ống dẫn nước mắtthuật ngữ thông dụng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • A blocked tear duct can be painful. (Một ống dẫn nước mắt bị tắc có thể gây đau.)
Các cụm từ liên quan
  • "To have a blocked nasolacrimal duct" (bị tắc ống dẫn lệ): mô tả tình trạng y tế cụ thể.
    • My baby was diagnosed with a blocked nasolacrimal duct. (Con tôi được chẩn đoán bị tắc ống dẫn lệ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nasolacrimal duct" trong tiếng Anh.